số thành
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kết quả của một phép tính toán: "Số thành" chỉ giá trị cuối cùng thu được sau khi thực hiện một phép toán số học (cộng, trừ, nhân, chia, v.v.).
- Số đã được hình thành qua tính toán: Thuật ngữ này nhấn mạnh số là sản phẩm của một quá trình tính toán, phân biệt với các số cho sẵn ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi cộng tất cả các khoản chi tiêu, số thành là 1.500.000 đồng. (Giá trị cuối cùng sau phép tính là 1.500.000 đồng.)
- Hãy kiểm tra lại các bước tính toán để đảm bảo số thành là chính xác. (Hãy kiểm tra để đảm bảo kết quả tính toán là đúng.)
- Máy tính hiển thị số thành ngay sau khi bạn nhấn dấu bằng. (Máy tính hiển thị kết quả ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật: "Số thành" thường được dùng trong sách giáo khoa toán học, báo cáo tài chính, hoặc các tài liệu kỹ thuật để chỉ kết quả tính toán một cách trang trọng và chính xác.
- Phần mềm này được thiết kế để tự động kiểm tra tính hợp lệ của số thành trong mỗi phương trình.
- Ý nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Đôi khi có thể dùng để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình phức tạp nào đó, tương tự như một phép tính.
- Sau nhiều năm nỗ lực, số thành của anh ấy là một công ty phát triển vững mạnh.
Biến thể và từ gần giống
- Kết quả: Từ thông dụng và rộng nghĩa hơn, có thể dùng thay thế cho "số thành" trong hầu hết ngữ cảnh.
- Tổng số: Thường dùng cho kết quả của phép cộng.
- Hiệu số: Thường dùng cho kết quả của phép trừ.
- Tích số: Thường dùng cho kết quả của phép nhân.
- Thương số: Thường dùng cho kết quả của phép chia.
Từ đồng nghĩa
- Kết quả tính toán: Cụm từ giải thích rõ nghĩa của "số thành".
- Đáp số: Thường dùng trong bài tập toán, chỉ câu trả lời cuối cùng.
- Giá trị tính được: Nhấn mạnh vào việc giá trị được xác định qua tính toán.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: "Số thành" là một thuật ngữ chuyên môn, thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngôn ngữ khoa học hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Trong đàm thoại thông thường, người ta thường dùng từ "kết quả" hơn.
- Kết hợp từ: "Số thành" thường đi kèm với các động từ như: , , , , .